Quản lý Hợp đồng
—
| Số HĐ / Lĩnh vực | Ngày ký | Tên Đối tác / Hợp đồng | Giá trị | Đã thu | Công nợ | HĐ | Thao tác |
|---|
Quản lý hợp đồng dịch vụ
—
| Số HĐ / Lĩnh vực | Ngày ký | Tên Đối tác / Hợp đồng | Giá trị | Đã thu | Công nợ | HĐ | Thao tác |
|---|
Ngày xuất báo cáo: ...
| Số HĐ | Ngày ký | Tên Đối tác / Hợp đồng | Giá trị (VNĐ) | Đã thu (VNĐ) | Công nợ tồn | Hình thức TT | HĐ | Lĩnh vực |
|---|